Hệ Thống Tính Điểm Token trên Top Share XEM NGAY

Top 7 CLB vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới

  • 3,062 views
  • 1 likes
  • Add Favorite
  • Be a liked
  • Báo lỗi

by odin310 12-11-2019

Bóng đá là một môn thể thao vua. Cái tên đã đủ sức nói lên tất cả. Sự cuồng nhiệt, bùng cháy mãnh liệt mà nó mang lại cho người xem không bao giờ giảm.Những màn trình diễn mãn nhãn, mọi thứ đã xây dựng nên vô vàn cung bậc cảm xúc khác nhau. Mới đây, tạp chí France Football đã thống kê đưa ra danh sách 7 CLB vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới. Hãy cùng khám phá xem đó là những đội tuyển nào nhé.

1

1.Real Madrid

Vote
43%

1

by odin310 12-11-2019

Real Madrid clb vĩ đại nhất lịch sử bóng đá thế giới

Về thứ nhất trong danh sách này không ai khác chính là Real Madrid khi CLB sở hữu hàng loạt danh hiệu cao quý, đặc biệt là thành tích xuất sắc tại Champions League với 13 chức vô địch.
Thông tin chi tiết:
Tên đầy đủ: Real Madrid Club de Fútbol
Biệt danh: Los Blancos (The Whites)
Tên ngắn: Real
Năm thành lập: 1902
Sân nhà: Santiago Bernabeu
Chủ tịch: Florentino Perez
Huấn luyện viên: Zinedine Zidane
Danh hiệu
33 chức vô địch La Liga: 1931/32, 1932/33, 1953/54, 1954/55, 1956/57, 1957/58, 1960/61, 1961/62, 1962/63, 1963/64, 1964/65, 1966/67, 1967/68, 1968/69, 1971/72, 1974/75, 1975/76, 1977/78, 1978/79, 1979/80, 1985/86, 1986/87, 1987/88, 1988/89, 1989/90, 1994/95, 1996/97, 2000/01, 2002/03, 2006/07, 2007/08, 2011/12, 2016/17
13 chức vô địch C1/Champions League: 1955/56, 1956/57, 1957/58, 1958/59, 1959/60, 1965/66, 1997/98, 1999/2000, 2001/02, 2013/14, 2015/16, 2016/17, 2017/18
19 cúp Nhà vua Tây Ban Nha: 1905, 1906, 1907, 1908, 1917, 1934, 1936, 1946, 1947, 1961/62, 1969/70, 1973/74, 1974/75, 1979/80, 1981/82, 1988/89, 1992/93, 2010/11, 2013/14
2 UEFA Cup: 1984/85, 1985/86
3 Intercontinental Cup: 1960, 1998, 2002
4 Siêu cúp châu Âu: 2002, 2014, 2016, 2017
4 FIFA Club World Cup: 2014, 2016, 2017, 2018

2

2.Barcelona

Vote
0%

1

by odin310 12-11-2019

Barcelona

Đứng thứ 2 trong danh sách này là Barcelona với những năm đỉnh cao cùng lối đá trứ danh tiki-taka. Đội nhà từng ghi dấu với cú ăn 6 vĩ đại.
Thông tin chi tiết:
Tên đầy đủ: Barcelona
Biệt danh: Blaugrana
Tên ngắn: Barca
Năm thành lập: 1899
Sân nhà: Nou Camp
Chủ tịch: Josep Maria Bartomeu
HLV: Ernesto Valverde
Danh hiệu
26 chức vô địch La Liga: 1929, 1944/45, 1947/48, 1948/49, 1951/52, 1952/53, 1958/59, 1959/60, 1973/74, 1984/85, 1990/91, 1991/92, 1992/93, 1993/94, 1997/98, 1998/99, 2004/05, 2005/06, 2008/09, 2009/10, 2010/11, 2012/13, 2014/15, 2015/16, 2017/18, 2018/19
5 chức vô địch C1/Champions League: 1991/92, 2005/06, 2008/09, 2010/11, 2014/15
30 cúp Nhà vua Tây Ban Nha: 1909/10, 1911/12, 1912/13, 1919/20, 1921/22, 1924/25, 1925/26, 1927/28, 1941/42, 1950/51, 1951/52, 1952/53, 1956/57, 1958/59, 1962/63, 1967/68, 1970/71, 1977/78, 1980/81, 1982/83, 1987/88, 1989/90, 1996/97, 1997/98, 2008/09, 2011/12, 2014/15, 2015/16, 2016/17, 2017/18
4 cúp C2: 1978/79, 1981/82, 1988/89, 1996/97
5 siêu cúp châu Âu: 1992, 1997, 2009, 2011, 2015
3 FIFA Club World Cup: 2009, 2011, 2015

3

3.Manchester United

Vote
43%

1

by odin310 12-11-2019

Manchester United

CLB giàu thành tích hàng đầu Premier League, Manchester United xếp thứ 3 trong danh sách này.
Thông tin chi tiết:
Tên đầy đủ: Manchester United Football Club
Biệt danh: Quỷ đỏ
Tên ngắn: Man United/Utd, United, MUFC
Năm thành lập: 1878
Sân nhà: Old Trafford (sức chứa: 74.879 chỗ)
Chủ sở hữu: Manchester United plc
Chủ tịch: Joel và Avram Glazer
HLV: Ole Gunnar Solskjaer
Danh hiệu
20 chức VĐQG: 1907/08, 1910/11, 1951/52, 1955/56, 1956/57, 1964/65, 1966/67, 1992/93, 1993/94, 1995/96, 1996/97, 1998/99, 1999/2000, 2000/01, 2002/03, 2006/07, 2007/08, 2008/09, 2010/11, 2012/13
12 FA Cup: 1908/09, 1947/48, 1962/63, 1976/77, 1982/83, 1984/85, 1989/90, 1993/94, 1995/96, 1998/99, 2003/04, 2015/16
5 Cúp Liên đoàn: 1991/92, 2005/06, 2008/09, 2009/10, 2016/17
21 Siêu cúp Anh: 1908, 1911, 1952, 1956, 1957, 1965*, 1967*, 1977, 1983, 1990*, 1993, 1994, 1996, 1997, 2003, 2007, 2008, 2010, 2011, 2013, 2016
3 C1/Champions League: 1967/68, 1998/99, 2007/08
1 European Cup Winners' Cup: 1990/91
1 Europa League: 2016/17
1 Siêu cúp châu ÂU: 1991
1 Intercontinental Cup: 1999
1 FIFA Club World Cup: 2008

4

4.Bayern Munich

Vote
14%

1

by odin310 12-11-2019

Bayern Munich

Bayern Munich với thành tích xuất sắc ở nhiều đấu trường về thứ 4 trong danh sách này.
Thông tin chi tiết:
Tên đầy đủ: Bayern Munich
Biệt danh: Die Roten
Tên ngắn: Bayern
Năm thành lập: 1900
Sân nhà: Allianz Arena
Chủ tịch: Uli Hoeness
HLV: Niko Kovac
Danh hiệu
29 lần vô địch Bundesliga: 1931/32, 1968/69, 1971/72, 1972/73, 1973/74, 1979/80, 1980/81, 1984/85, 1985/86, 1986/87, 1988/89, 1989/90, 1993/94, 1996/97, 1998/99, 1999/2000, 2000/01, 2002/03, 2004/05, 2005/06, 2007/08, 2009/10, 2012/13, 2013/14, 2014/15, 2015/16, 2016/17, 2017/18, 2018/19 (kỷ lục)
19 lần giành cúp quốc gia Đức: 1956/57, 1965/66, 1966/67, 1968/69, 1970/71, 1981/82, 1983/84, 1985/86, 1997/98, 1999/2000, 2002/03, 2004/05, 2005/06, 2007/08, 2009/10, 2012/13, 2013/14, 2015/16, 2018/19 (kỷ lục)
7 lần giành Siêu cúp Đức: 1987, 1990, 2010, 2012, 2016, 2017, 2018 (kỷ lục)
5 lần vô địch C1/Champions League: 1973/74, 1974/75, 1975/76, 2000/01, 2012/13
1 lần vô địch UEFA cup: 1995–96
1 lần vô địch cúp C2: 1966–67
1 lần giành Siêu cúp châu Âu: 2013
1 lần vô địch FIFA Club World Cup: 2013

5

5.Liverpool

Vote
0%

1

by odin310 12-11-2019

Liverpool

So với Manchester United, Liverpool không hề kém cạnh những danh hiệu ở quốc nội cũng như đấu trường châu Âu. The Kop đứng vị trí thứ 5 trong danh sách này.
Thông tin chi tiết:
Tên đầy đủ: Liverpool Football Club
Biệt danh: The Reds
Tên ngắn: LFC
Năm thành lập: 1892
Sân nhà: Anfield
Sức chứa: 53.394 chỗ ngồi
Chủ sở hữu: Fenway Sports Group
Chủ tịch: Tom Werner
Huấn luyện viên: Juergen Klopp
Danh hiệu:
18 chức VĐQG: 1900/01, 1905/06, 1921/22, 1922/23, 1946/47, 1963/64, 1965/66, 1972/73, 1975/76, 1976/77, 1978/79, 1979/80, 1981/82, 1982/83, 1983/84, 1985/86, 1987/88, 1989/90
4 chức vô địch Giải hạng Nhì: 1893/94, 1895/96, 1904/05, 1961/62
7 FA Cup: 1964/65, 1973/74, 1985/86, 1988/89, 1991/92, 2000/01, 2005/06
8 Cúp Liên Đoàn Anh: 1980/81, 1981/82, 1982/83, 1983/84, 1994/95, 2000/01, 2002/03, 2011/12
15 Siêu cúp Anh: 1964, 1965, 1966, 1974, 1976, 1977, 1979, 1980, 1982, 1986, 1988, 1989, 1990, 2001, 2006
6 Cúp châu Âu/Champions League: 1976/77, 1977/78, 1980/81, 1983/84, 2004/05, 2018/19
3 UEFA Cup: 1972/73, 1975/76, 2000/01
3 Siêu cúp châu Âu: 1977, 2001, 2005
1 Siêu cúp Football League: 1985/86

Tears in Heaven